Công nghệ hiển thị: LCD 3 × 0.64” (Liquid Crystal Display)
Độ sáng: 6000 Lumens
Độ phân giải: WXGA (1280×800)
Tỷ lệ tương phản: 10.000:1 (có IRIS tự động & chế độ ECO)
Bóng đèn: USHIO 300W
Tuổi thọ bóng đèn: 3000 giờ (Normal) / 4000 giờ (ECO)
Ống kính – Chiếu hình:
Zoom/Focus: Manual
Throw Ratio: 1.29–2.11:1 (70” @ 1.952m)
F: 1.65 ~ 2.25
f = 18.20~29.38mm
Tỷ lệ zoom quang học: 1.6x
Kích thước hình chiếu: 40"–300" (1.103m–13.705m)
Lens shift dọc: ±45% (Manual)
Lens shift ngang: ±10% (Manual)
Độ ồn (dB)@1m: 33.5dB (ECO), 41dB (Normal)
Độ đồng đều ánh sáng: 80%
Tỷ lệ khung hình: 16:10 (chuẩn), tương thích 4:3
Keystone – Hiệu chỉnh hình ảnh:
Keystone dọc: ±30° (Auto + Manual)
Keystone ngang: ±15° (Manual)
Hiệu chỉnh hình học: Keystone 4 góc / Pincushion / Barrel
Cổng giao tiếp:
Input: VGA ×2, YCbCr/Component ×1 (share VGA 1), Video ×1, S-Video ×1 (share VGA 1), HDMI ×2 (1 port hỗ trợ MHL), Audio in 3.5mm ×1, Audio in RCA (L/R) ×2, USB-A ×1, USB-B ×1, RJ45 ×1
Output: VGA ×1 (share VGA IN 2), Audio out 3.5mm ×1
Control: RS232 ×1, RJ45 ×1, USB-B ×1 (upgrade)
Ngôn ngữ: 26 ngôn ngữ (bao gồm cả Tiếng Việt)
Hỗ trợ LAN Control: Crestron RoomView, AMX Discovery, PJ Link
Tần số – Tín hiệu:
H-Sync: 15–100 kHz
V-Sync: 48–85 Hz
Tín hiệu máy tính: VGA, SVGA, XGA, SXGA, WXGA, UXGA, WUXGA, Mac
Tín hiệu video: PAL, SECAM, NTSC 4.43, PAL-M, PAL-N, PAL-60, 480i/p, 576i/p, 720p, 1080i/p
Chế độ hoạt động:
Tự động thiết lập: Input Search, Auto PC, Auto Keystone
Tắt âm thanh: Có
Tạm dừng: Có (5 phút không tín hiệu mặc định)
Chế độ hình ảnh: Dynamic / Standard / Cinema / Blackboard / Colorboard
Chế độ đèn: Normal / ECO
Chu kỳ vệ sinh/làm sạch bộ lọc: 100–300 giờ (tùy môi trường sử dụng)
Thời gian làm mát: 0s / 60s / 90s
High altitude: 1400–2700m
Closed caption: Có
Signal Power On: Có
Hẹn giờ bật (tùy chỉnh – 0 giây, 10 giây, 30 giây, …)
Auto Ceiling: Có
D-Zoom: 1–16
Nguồn điện: 100–240V @ 50/60Hz
Công suất tiêu thụ: ~400W (Normal)/ ~280W (ECO)
Chế độ chờ: <0.5W (Eco standby), <3W (Network standby)
Nhiệt độ hoạt động: 0℃–40℃ (35℃ ECO)
Nhiệt độ lưu trữ: -20℃–60℃
Độ ẩm hoạt động: 20%–85%
Độ ẩm lưu trữ: 10%–85%
Thiết kế – Bảo vệ:
Thanh khóa an ninh: Có
Bảo vệ bằng mật khẩu: Có
Khóa bảng điều khiển: Có
Khóa Kensington: Có
Thông gió: Side / Side
Truy cập bóng đèn: Top
Truy cập bộ lọc: Side
Bộ lọc bụi: ESD filter
Kích thước – Trọng lượng:
Kích thước: 395 × 318 × 128 mm
Trọng lượng: 4.45 kg
Kích thước đóng gói: 495 × 440 × 230 mm
Trọng lượng tổng: 6 kg
Phụ kiện kèm theo:
Dây nguồn, cáp VGA, điều khiển từ xa + pin, tài liệu hướng dẫn
Bảo hành: 24 tháng cho thân máy, 12 tháng hoặc 1000h cho bóng đèn (tùy điều kiện nào đến trước)
Tính năng chính
Có thể tùy chọn màu nền tùy ý
Tính năng lọc bụi tính điện ESD khép kín giúp cho bóng hình và LCD của máy chiếu không bị nhiễm bụi trong bất kỳ môi trường nào
Tính năng tự động lật ngược hình ảnh khi treo trần giúp dễ dàng khi lắp đặt
Tính năng tự động tắt máy khi nguồn điện thay đổi đột ngột giúp nâng cao tối đa thời gian sử dụng máy và tuổi thọ bóng đèn
Tính năng khởi động máy nhanh ( 5s) và tắt máy không cần chờ
Công nghệ Bright Era giúp cho màu sắc trình chiếu luôn chân thực
Công nghệ Image Care giúp tăng tuổi thọ bóng đèn và tiết kiệm điện nặng
Tính năng thay thế bóng đèn và tấm lọc bụi không cần tháo máy khi treo trần
Tự động kết nối khi có tín hiệu đầu vào
Tính năng trình chiếu trên bảng đen
Chức năng điều chỉnh 4 góc cạnh méo thành vuông hoặc điều chỉnh từng góc của khung hình
Chế độ trình chiếu cho vùng cao nguyên, miền núi.
Chức năng điều khiển độ sáng đèn phù hợp môi trường sử dụng
Bộ đo thời gian để quản lý năng lượng.
Thay đổi Logo hiển thị theo ý muốn.
Liên hệ
Sitemap